Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
written language


noun
communication by means of written symbols (either printed or handwritten) (Freq. 4)
Syn:
written communication, black and white
Hypernyms:
communication
Hyponyms:
transcription, written text, writing, written material, piece of writing,
piece of writing, reading, reading material, correspondence, code,
codification, print
Part Meronyms:
leaf, folio


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.